Kết quả Lyngby vs Midtjylland, vòng 4 01h00 ngày 06/8

Giải VĐQG Đan Mạch, Vòng 4 - ngày 6-8-2022

Kết quả và tỷ số trận Lyngby vs Midtjylland hôm nay lúc 06/08/2022 01:00 NHANH và CHÍNH XÁC. KQ Lyngby vs Midtjylland trực tuyến: xem tường thuật kết quả và tỷ số bóng đá mới nhất của trận đấu trong khuôn khổ giải VĐQG Đan Mạch vòng 4 bắt đầu lúc: 06/08/2022 01:00 sẽ được cập nhật liên tục 24h (LIVE) trong suốt thời gian trận đấu diễn ra. Tường thuật trực tiếp diễn biến chính, cầu thủ nào ghi bàn-thống kê tỷ lệ cầm bóng, số cú sút nguy hiểm và bdkq tỷ số hiệp 1 (H1), hiệp 2 (H2) và cả trận (tỷ số full-time FT).

Kết quả bóng đá VĐQG Đan Mạch trực tuyến hôm nay (chiều, tối và đêm nay hn): xem trực tiếp kqbd Đan Mạch hôm nay và ngày mai. Tổng hợp kết quả bóng đá Đan Mạch hôm nay: xem kq bd VĐQG Đan Mạch TT tối đêm qua và rạng sáng nay mới nhất.

Trực tiếp bóng đá Đan Mạch hôm nay: link xem trực tuyến tỷ số trận Lyngby đấu với Midtjylland vào lúc 01:00, 06/08/2022. Ket qua bong da Dan Mach hom nay: xem kqbd Vdqg Dan Mach toi va dem nay, kq tran dau Lyngby vs Midtjylland MOI NHAT va CHINH XAC. Cập nhật đội hình thi đấu chính thức (ra sân) và đội hình dự bị của trận đấu, sơ đồ thi đấu và huấn luyện viên của 2 đội.

Kết quả bóng đá hôm nay, ngày 6/8/2022 trận đấu đối đầu giữa Lyngby với Midtjylland của vòng 4 giải VĐQG Đan Mạch: xem trực tiếp kqbd hn, tỷ số bóng đá Đan Mạch các trận sẽ thi đấu tối, đêm nay và rạng sáng mai. Kqbd VĐQG Đan Mạch ngày 06/08/2022: xem kq bd hn MỚI NHẤT và CHÍNH XÁC nhất.

  • Diễn biến chính Lyngby vs Midtjylland

  • 4'
    0-1
    goal  Kaba S. (Andersson J.)
  • 15'
    0-2
    goal  Dyhr N. (Dalsgaard H.)
  • 32'
    0-3
    goal  Dreyer A. (Dyhr N.)
  • 40'
     Bjelland A. yellow_card
    0-3
  • 44'
     Nielsen E. (Romer M.) goal
    1-3
  • 46'
     Westergaard M. Gregor P.
    1-3
  • 46'
     Riis K. Pedersen R.
    1-3
  • 55'
     Magnusson S. Nielsen E.
    1-3
  • 61'
     Kristensen M. (Phạt đền) goal
    2-3
  • 63'
    2-3
     Chilufya E. Isaksen G.
  • 64'
    2-3
     Junior Brumado Kaba S.
  • 69'
    2-3
    yellow_card  Onyedika R.
  • 77'
    2-3
     Gartenmann S. Dyhr N.
  • 78'
     Kristensen M. yellow_card
    2-3
  • 83'
     Winther C. Romer M.
    2-3
  • 83'
     Corlu R. Hamalainen B.
    2-3
  • 87'
    2-3
     Charles Dreyer A.
  • 88'
     Magnusson S. (Kristensen M.) goal
    3-3
  • Đội hình chính thức và dự bị trận đấu Lyngby vs Midtjylland

  • Kqbd Đan Mạch hôm nay
  • Kqbd VĐQG Đan Mạch hôm nay
  • Sơ đồ chiến thuật
  • 3-2-3-2
    3-4-3
  • Đội hình thi đấu chính thức
  • 6 Bjelland A.
    23 Gregor P.
    3 Hamalainen B.
    1 Ibsen F. (G)
    11 Kaastrup M.
    9 Kristensen M.
    20 Molgaard Jorgensen K. P.
    7 Nielsen E.
    10 Pedersen R.
    30 Romer M.
    17 Sorensen A.
    Andersson J. 6
    Dalsgaard H. 14
    Dreyer A. 36
    Isaksen G. 11
    Juninho 73
    Kaba S. 9
    Olafsson E. (G) 16
    Onyedika R. 15
    Paulinho 29
    Sorensen O. 24
    Sviatchenko E. 28
  • Đội hình dự bị
  • 97 Corlu R.
    29 Hey L.
    2 Juhl M.
    16 Kikkenborg M. (G)
    21 Magnusson S.
    19 Ngabo S.
    5 Riis K.
    22 Westergaard M.
    13 Winther C.
    Charles 35
    Chilufya E. 18
    Dyhr N. 44
    Gartenmann S. 4
    Junior Brumado 74
    Lind V. 53
    Ortiz Cabezas P. A. 26
    Ousted D. (G) 31
    Thychosen M. 17
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Alexandersson F.
    Jensen H.
  • Số liệu thống kê trận đấu Lyngby vs Midtjylland

  • Lyngby
    Midtjylland
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 10
    Số cú sút
    18
  •  
     
  • 3
    Số cú sút trúng khung thành
    3
  •  
     
  • 4
    Số cú sút trượt khung thành
    10
  •  
     
  • 3
    Thủ môn đấm (phá) bóng bằng tay
    5
  •  
     
  • 8
    Số quả đá phạt
    11
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Cả trận)
    45%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 463
    Số đường chuyền
    396
  •  
     
  • 11
    Số lần phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu thành công
    12
  •  
     
  • 3
    Thủ môn cứu thua
    1
  •  
     
  • 11
    Tắc bóng (Tackle)
    12
  •  
     
  • 3
    Số pha rê bóng
    9
  •  
     
  • 1
    Đập cột dọc
    1
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 78
    Số pha tấn công
    81
  •  
     
  • 54
    Số pha tấn công nguy hiểm
    35
  •  
     
Cập nhật: