Ngày GiờTrậnChâu ÁTài XỉuChâu Âu
FT2-2  Nice   vs Angers SCO  
0 : 3/4
-0.94
0 : 3/4
0.86
3.55
1.77
3.55
4.80
 
0.89
2 1/4
-0.99
FT0-4  Lille OSC   vs AS Monaco  
3/4 : 0
0.86
3/4 : 0
-0.96
3.90
4.35
3.90
1.77
 
0.88
2 3/4
1.00
Trực tiếp: SSPORT
FT0-0  Montpellier HSC   vs Paris Saint-Germain  
1 3/4 : 0
0.92
1 3/4 : 0
1.00
6.30
10.50
6.30
1.25
 
0.97
3
0.93
Trực tiếp: SSPORT 3
FT3-1  Bordeaux   vs Guingamp  
0 : 3/4
0.93
0 : 3/4
0.99
3.90
1.68
3.90
5.00
 
0.94
2 1/2
0.96
FT3-3  Lyonnais   vs Dijon  
0 : 1 1/2
0.96
0 : 1 1/2
0.96
5.70
1.33
5.70
8.00
 
0.88
3 1/4
-0.98
Trực tiếp: SSPORT 3
FT1-0  Caen   vs Amiens SC  
0 : 1/2
0.90
0 : 1/2
-0.98
3.40
1.89
3.40
4.40
 
-0.93
2 1/4
0.82
FT0-1  Metz   vs ESTAC Troyes  
0 : 1/4
0.85
0 : 1/4
-0.93
3.45
2.12
3.45
3.45
 
0.89
2 1/4
-0.99
FT2-2  Saint-Etienne   vs Stade Rennais FC  
0 : 1/4
-0.95
0 : 1/4
0.87
3.20
2.33
3.20
3.25
 
-0.99
2 1/4
0.89
Trực tiếp: SSPORT 2
FT1-2  Strasbourg   vs Nantes  
0 : 0
0.80
0 : 0
-0.93
2.97
2.52
2.97
2.88
 
0.90
2
0.97
Trực tiếp: SSPORT 2
FT2-0  Marseille   vs Toulouse  
0 : 1
-0.99
0 : 1
0.91
4.20
1.57
4.20
5.70
 
0.98
2 3/4
0.92
Trực tiếp: SSPORT 3
BẢNG XẾP HẠNG GIẢI VĐQG PHÁP
STT Đội bóng Tr Đ Tổng Sân nhà Sân khách
W D L HS W D L HS W D L HS
1 Paris Saint-Germain 33 87 28 3 2 80 17 0 0 57 11 3 2 23
2 AS Monaco 33 70 21 7 5 37 14 2 1 29 7 5 4 8
3 Lyonnais 33 66 19 9 5 36 9 5 2 14 10 4 3 22
4 Marseille 33 66 19 9 5 27 9 5 2 19 10 4 3 8
5 Stade Rennais FC 33 47 13 8 12 2 6 3 7 -3 7 5 5 5
6 Nice 33 47 13 8 12 -1 8 3 6 2 5 5 6 -3
7 Montpellier HSC 33 46 10 16 7 3 5 8 4 2 5 8 3 1
8 Saint-Etienne 33 46 12 10 11 -7 6 7 3 1 6 3 8 -8
9 Nantes 33 45 12 9 12 -4 7 3 6 -1 5 6 6 -3
10 Bordeaux 33 43 12 7 14 -4 7 4 5 1 5 3 9 -5
11 Guingamp 33 42 11 9 13 -10 7 6 4 4 4 3 9 -14
12 Dijon 33 42 11 9 13 -15 9 3 4 7 2 6 9 -22
13 Angers SCO 33 37 8 13 12 -6 5 6 6 -3 3 7 6 -3
14 Amiens SC 33 37 10 7 16 -8 6 4 6 3 4 3 10 -11
15 Caen 32 35 10 5 17 -19 7 3 6 -1 3 2 11 -18
16 Strasbourg 33 34 8 10 15 -20 6 5 6 -1 2 5 9 -19
17 Toulouse 32 30 7 9 16 -15 5 5 6 0 2 4 10 -15
18 Lille OSC 33 29 7 8 18 -21 4 6 7 -6 3 2 11 -15
19 ESTAC Troyes 33 29 8 5 20 -22 6 3 8 -4 2 2 12 -18
20 Metz 33 25 6 7 20 -33 3 3 10 -16 3 4 10 -17
Tr: Trận, W: Thắng, H: Hòa, L: Bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.

© Copyright by ketquatructuyen.net - All rights reserved - Tổng hợp tỷ lệ bóng đá, kèo bóng đá các trận bóng đá mới nhất