Ngày GiờTrậnChâu ÁTài XỉuChâu Âu
FT4-0  AS Monaco   vs Dijon  
0 : 1 1/2
0.97
0 : 1 1/2
0.95
5.80
1.32
5.80
8.30
 
0.97
3 1/4
0.93
Trực tiếp: SSPORT 2
FT5-2  Paris Saint-Germain   vs Strasbourg  
0 : 3 1/2
-0.96
0 : 3 1/2
0.88
17.50
1.03
17.50
41.00
 
0.93
4 1/2
0.97
Trực tiếp: SSPORT 3
FT0-1  Angers SCO   vs Saint-Etienne  
0 : 0
0.86
0 : 0
-0.94
3.15
2.56
3.15
2.92
 
0.83
2
-0.93
FT0-0  Amiens SC   vs Toulouse  
0 : 0
0.79
0 : 0
-0.88
3.05
2.55
3.05
3.00
 
0.99
2
0.91
FT1-0  ESTAC Troyes   vs Metz  
0 : 0
0.83
0 : 0
-0.92
3.25
2.51
3.25
2.88
 
0.97
2 1/4
0.93
FT1-1  Montpellier HSC   vs Guingamp  
0 : 3/4
0.98
0 : 3/4
0.94
3.40
1.73
3.40
5.50
 
-0.93
2 1/4
0.83
Trực tiếp: SSPORT 3
FT2-2  Caen   vs Stade Rennais FC  
0 : 0
0.83
0 : 0
-0.92
3.10
2.53
3.10
3.00
 
-0.94
2 1/4
0.84
FT1-1  Nice   vs Nantes  
0 : 1/4
0.87
0 : 1/4
-0.95
3.30
2.14
3.30
3.55
 
-0.98
2 1/4
0.88
Trực tiếp: SSPORT 3
FT2-2  Lille OSC   vs Lyonnais  
1/2 : 0
-0.97
1/2 : 0
0.89
3.55
4.20
3.55
1.88
 
-0.93
2 1/2
0.83
FT1-0  Marseille   vs Bordeaux  
0 : 1
-0.97
0 : 1
0.89
4.05
1.60
4.05
5.50
 
0.99
2 3/4
0.89
Trực tiếp: SSPORT 3
BẢNG XẾP HẠNG GIẢI VĐQG PHÁP
STT Đội bóng Tr Đ Tổng Sân nhà Sân khách
W D L HS W D L HS W D L HS
1 Paris Saint-Germain 38 93 29 6 3 79 17 1 1 55 12 5 2 24
2 AS Monaco 38 80 24 8 6 40 15 3 1 30 9 5 5 10
3 Lyonnais 38 78 23 9 6 44 12 5 2 20 11 4 4 24
4 Marseille 38 77 22 11 5 33 12 5 2 25 10 6 3 8
5 Stade Rennais FC 38 58 16 10 12 6 8 4 7 -1 8 6 5 7
6 Bordeaux 38 55 16 7 15 5 9 4 6 4 7 3 9 1
7 Saint-Etienne 38 55 15 10 13 -3 8 7 4 5 7 3 9 -8
8 Nice 38 54 15 9 14 1 10 3 6 6 5 6 8 -5
9 Nantes 38 52 14 10 14 -5 8 4 7 -2 6 6 7 -3
10 Montpellier HSC 38 51 11 18 9 3 5 9 5 1 6 9 4 2
11 Dijon 38 48 13 9 16 -18 11 3 5 7 2 6 11 -25
12 Guingamp 38 47 12 11 15 -11 8 7 4 6 4 4 11 -17
13 Amiens SC 38 45 12 9 17 -5 8 5 6 7 4 4 11 -12
14 Angers SCO 38 41 9 14 15 -10 5 7 7 -5 4 7 8 -5
15 Strasbourg 38 38 9 11 18 -23 7 6 6 0 2 5 12 -23
16 Caen 38 38 10 8 20 -25 7 5 7 -2 3 3 13 -23
17 Lille OSC 38 38 10 8 20 -26 6 6 7 -3 4 2 13 -23
18 Toulouse 38 37 9 10 19 -16 7 5 7 2 2 5 12 -18
19 ESTAC Troyes 38 33 9 6 23 -27 7 3 9 -5 2 3 14 -22
20 Metz 38 26 6 8 24 -42 3 4 12 -21 3 4 12 -21
Tr: Trận, W: Thắng, H: Hòa, L: Bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.

© Copyright by ketquatructuyen.net - All rights reserved - Tổng hợp tỷ lệ bóng đá, kèo bóng đá các trận bóng đá mới nhất